Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
refreshment /rɪˈfreʃ.mənt/
B2đồ ăn nhẹ và nước giải khát phục vụ tại sự kiện
“Light refreshments were provided during the intermission.”
