BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

ramp /ræmp/
B2

đường dốc thoai thoải cho xe lăn hoặc xe đẩy

The venue installed an access ramp near the front door.

reverse /rɪˈvɜːs/
B2

lùi xe, đảo ngược hướng

Be careful when you reverse out of this blind driveway.

rotate /rəʊˈteɪt/
B2

xoay vòng, quay xung quanh

Wind turbines rotate steadily even in gentle breezes.