BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

repetitive /rɪˈpetətɪv/
B2

Lặp đi lặp lại

Repetitive strain injuries affect workers who type for long periods.

rinse /rɪns/
B2

Tráng qua nước sạch, xả bọt xà phòng

Rinse the soapy dishes thoroughly before placing them on the drying rack.

routinely /ruːˈtiːnli/
B2

theo thói quen cố định thường xuyên

Technicians routinely clean the ventilation filters every Friday afternoon.