Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
repetitive /rɪˈpetətɪv/
B2Lặp đi lặp lại
“Repetitive strain injuries affect workers who type for long periods.”
rinse /rɪns/
B2Tráng qua nước sạch, xả bọt xà phòng
“Rinse the soapy dishes thoroughly before placing them on the drying rack.”
routinely /ruːˈtiːnli/
B2theo thói quen cố định thường xuyên
“Technicians routinely clean the ventilation filters every Friday afternoon.”
