Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
responsiveness /rɪˈspɑːnsɪvnəs/
B2Phản ứng nhanh nhạy, độ nhạy.
“Client feedback praised the team's quick responsiveness to emergency requests.”
