BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

reach /riːtʃ/
B1

đến được, đạt tới

We reached the summit before noon.

reroute /ˌriːˈruːt/
B1

Chuyển hướng, đổi đường đi khác

The app will reroute us to avoid road construction.

roadblock /ˈroʊd.blɑːk/
B1

trở ngại lớn, rào cản ngăn tiến độ

We must remove this roadblock before continuing development.

roundabout /ˈraʊndəbaʊt/
B1

Vòng xoay, bùng binh

Take the second exit at the roundabout.