BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

reset /ˌriːˈset/
B1

Khởi động lại

Please reset my entertainment screen.

rewind /ˌriːˈwaɪnd/
B1

tua lại

He rewound the video clip to hear the words clearly.

robot /ˈroʊ.bɑːt/
B1

Người máy, rô-bốt

Automated robots assemble parts inside the factory.