Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
rain check /ˈreɪn tʃek/
B1lời hẹn dời lại dịp sau
“Can we take a rain check on our coffee chat?”
refuse /rɪˈfjuːz/
B1từ chối
“She refused to answer any personal questions.”
