BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

rate /reɪt/
B1

mức giá, tiền phòng tính theo đêm

The weekend rate is slightly higher.

rebook /ˌriːˈbʊk/
B1

Đặt lại vé, đổi chuyến bay mới

The airline will rebook you on the next departure.

resort /rɪˈzɔːrt/
B1

khu nghỉ dưỡng

They stayed at a seaside resort in Da Nang.