BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

recreation /ˌrekriˈeɪʃn/
B1

Hoạt động giải trí hoặc thể thao tiêu khiển khi rảnh rỗi.

The community sports centre offers various facilities for physical recreation.

referee /ˌref.əˈriː/
B1

Trọng tài điều khiển trận đấu và thực thi luật chơi.

The referee blew his whistle and awarded a free kick.

rehearsal /rɪˈhɜː.səl/
B1

buổi diễn tập

The band had a final rehearsal before their big show.

relaxation /ˌriː.lækˈseɪ.ʃən/
B1

sự thư giãn, sự giải trí

Yoga provides deep relaxation after a hectic workday.

rhythm /ˈrɪðəm/
B1

Nhịp điệu của câu nói

English has a stress-timed rhythm that relies on stressed syllables.

round /raʊnd/
B1

Hiệp thi đấu trong quyền anh hoặc vòng chơi trong giải đấu.

The boxer knocked down his opponent in the fourth round.

runner-up /ˌrʌn.ərˈʌp/
B1

Á quân hoặc người về nhì trong một cuộc đua hay giải thi đấu.

The tournament runner-up received a silver shield on the podium.