Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
razor /ˈreɪ.zɚ/
B1dao cạo râu
“Be careful when handling a new razor blade because it can easily cut your skin.”
relieve /rɪˈliːv/
B1làm dịu bớt, giảm đau
“This ointment will help relieve your muscular pain.”
