Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
ripe /raɪp/
B1Chín (trái cây, quả)
“Pick these bananas because they are perfectly ripe.”
ripen /ˈraɪ.pən/
B1chín muồi hoặc làm cho chín dần
“Sunlight helps the green tomatoes ripen quickly on the vine.”
roast /roʊst/
B1rang, nướng
“The green beans are roasted in small batches.”
rot /rɑːt/
B1thối hỏng do vi khuẩn hoặc ẩm ướt
“Excess water in the field caused the potato crop to rot.”
