Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
rear /rɪər/
B1Phía sau của vật thể hoặc phương tiện
“Passengers can exit through the rear door of the bus.”
roundabout /ˈraʊndəbaʊt/
B1Vòng xoay, bùng binh
“Take the second exit at the roundabout.”
