BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

rear /rɪər/
B1

Phía sau của vật thể hoặc phương tiện

Passengers can exit through the rear door of the bus.

roundabout /ˈraʊndəbaʊt/
B1

Vòng xoay, bùng binh

Take the second exit at the roundabout.