BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

regularly /ˈreɡjʊləli/
B1

đều đặn

You should exercise regularly to stay healthy

run out of /rʌn aʊt əv/
B1

Hết, cạn kiệt (thời gian, ý tưởng...)

We are running out of time, so let's be quick.

rush /rʌʃ/
B1

vội vã, lao nhanh

She rushed to catch the bus.