BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

reject /rɪˈdʒekt/
B1

Từ chối, bác bỏ

The manager rejected the initial budget plan.

rob /rɑːb/
B1

cướp đoạt

Two armed men try to rob the store.

robbery /ˈrɑː.bɚ.i/
B1

vụ cướp

Nobody was injured during the armed robbery.