Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 130 từ.
Tàn tích
“Tourists love walking among the ancient Roman ruins.”
tin đồn
“There is a rumor that the boss is leaving.”
tin đồn chưa qua xác minh lan truyền trong công chúng
“A rumour circulated that the tech firm was up for sale.”
bỏ chạy, trốn chạy
“The dog was scared and tried to run away.”
Hết, cạn kiệt (thời gian, ý tưởng...)
“We are running out of time, so let's be quick.”
Vượt quá thời gian quy định hoặc cán qua bằng xe
“The meeting ran over by fifteen minutes.”
Diễn tập hoặc rà soát nhanh từ đầu đến cuối
“Let's run through the agenda one more time.”
Á quân hoặc người về nhì trong một cuộc đua hay giải thi đấu.
“The tournament runner-up received a silver shield on the podium.”
vội vã, lao nhanh
“She rushed to catch the bus.”
lục nghề, kém đi do lâu ngày không luyện tập
“My tennis skills are a bit rusty.”
