Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
repack /ˌriːˈpæk/
A2Sắp xếp lại hành lý
“I need to repack my bag to make it lighter.”
restroom /ˈrestruːm/
A2Nhà vệ sinh
“The restroom is just around the corner.”
rocky /ˈrɑːki/
A2Nhiều đá gập ghềnh
“Wear sturdy shoes because the trail is rocky.”
