BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

repack /ˌriːˈpæk/
A2

Sắp xếp lại hành lý

I need to repack my bag to make it lighter.

restroom /ˈrestruːm/
A2

Nhà vệ sinh

The restroom is just around the corner.

rocky /ˈrɑːki/
A2

Nhiều đá gập ghềnh

Wear sturdy shoes because the trail is rocky.