Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
railway /ˈreɪlweɪ/
A2đường sắt
“The city built a new railway to connect distant towns.”
return ticket /rɪˈtɜːrn ˈtɪkɪt/
A2Vé khứ hồi
“Do you have a return ticket back to Vietnam?”
ridden /ˈrɪdn/
A2Đã cưỡi / đã đi (xe máy, xe đạp, ngựa)
“I have never ridden a horse.”
route /ruːt/
A2Tuyến đường
“Which route is the fastest?”
rush hour /ˈrʌʃ aʊər/
A2giờ cao điểm
“Avoid traveling between 5 PM and 7 PM because of rush hour.”
