Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
record /rɪˈkɔːrd/
A2kỷ lục, bản ghi âm, hồ sơ
“He holds the world record for the 100-meter dash.”
renew /rɪˈnuː/
A2gia hạn, làm mới
“I need to renew my book today.”
