BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

record /rɪˈkɔːrd/
A2

kỷ lục, bản ghi âm, hồ sơ

He holds the world record for the 100-meter dash.

renew /rɪˈnuː/
A2

gia hạn, làm mới

I need to renew my book today.