BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

raincoat /ˈreɪnkoʊt/
A2

áo mưa

Pack a lightweight raincoat in your backpack.

receipt /rɪˈsiːt/
A2

biên lai

Please keep the receipt.

return /rɪˈtɜːrn/
A2

đổi / trả lại

Can I return this shirt?