Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
raincoat /ˈreɪnkoʊt/
A2áo mưa
“Pack a lightweight raincoat in your backpack.”
receipt /rɪˈsiːt/
A2biên lai
“Please keep the receipt.”
return /rɪˈtɜːrn/
A2đổi / trả lại
“Can I return this shirt?”
