BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

renew /rɪˈnuː/
A2

gia hạn, làm mới

I need to renew my book today.

rent /rent/
A2

tiền thuê nhà

The monthly rent is five hundred dollars.

rich /rɪtʃ/
A2

Giàu có

That rich family owns three houses in the city.