Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
recognize /ˈrekəɡnaɪz/
A2công nhận, ghi nhận
“My hard work was recognized.”
resident /ˈrezɪdənt/
A2Cư dân, người sinh sống tại khu vực
“Local residents actively participate in the community project.”
