Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
resume /ˈrezəmeɪ/
A2sơ yếu lý lịch, hồ sơ xin việc
“Please send your updated resume directly to human resources.”
