Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
recover /rɪˈkʌv.ɚ/
A2hồi phục
“It took her two weeks to recover from the bad flu.”
rest /rest/
A2nghỉ ngơi
“You should rest this afternoon.”
