Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
rare /rer/
A2tái (thịt)
“She always eats her meat rare.”
reservation /ˌrezərˈveɪʃn/
A2sự đặt chỗ trước, sự đặt phòng trước
“I want to make a reservation for next weekend.”
reserve /rɪˈzɜːrv/
A2đặt trước (chỗ ngồi, phòng khách sạn, vé)
“I need to reserve a table for tonight.”
room service /ˈruːm sɜːrvɪs/
A2dịch vụ phục vụ ăn uống tại phòng khách sạn
“We ordered room service late last night.”
