BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

repair /rɪˈper/
A2

sửa sang, tu sửa

He spent all afternoon repairing his bicycle.

replace /rɪˈpleɪs/
A2

thay thế, đổi lại món khác

The store agreed to replace the broken item.