BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

receptionist /rɪˈsɛpʃənɪst/
A2

nhân viên trực lễ tân

The receptionist handed us our room key and map.

record /rɪˈkɔːrd/
A2

kỷ lục, bản ghi âm, hồ sơ

He holds the world record for the 100-meter dash.

report /rɪˈpɔːrt/
A2

báo cáo

Please finish the report today.

retire /rɪˈtaɪə/
A2

nGHỉ hưu

My uncle will retire at age sixty-five.

role /roʊl/
A2

vị trí, vai trò công việc

His new role involves managing client relations.

rule /ruːl/
A2

quy định hoặc nguyên tắc làm việc tại công sở

Wearing an identity card is an important office rule.