Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
read out /riːd aʊt/
A2đọc to
“He read out the names of the winners.”
run out /rʌn aʊt/
A2hết, cạn kiệt
“We have run out of printer paper.”
