Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
ride /raɪd/
A1chuyến đi xe, cuốc xe
“It was a smooth bus ride into the city.”
road /roʊd/
A1con đường
“They drove along the mountain road.”
