Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
read /riːd/
A1đọc
“I read books every night.”
run /rʌn/
A1Chạy, điều hành (V2: ran, V3: run)
“He ran three kilometers yesterday.”
