BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

restaurant /ˈres.tə.rɑːnt/
A1

nhà hàng, quán ăn

This Italian restaurant serves great pasta.

rice /raɪs/
A1

cơm / gạo

We eat rice with vegetables.