Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
read /riːd/
A1đọc
“I read books every night.”
repeat /rɪˈpiːt/
A1nhắc lại; lặp lại
“Could you repeat your name?”
ruler /ˈruːlər/
A1thước kẻ
“I need a ruler.”
