BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

read /riːd/
A1

đọc

I read books every night.

repeat /rɪˈpiːt/
A1

nhắc lại; lặp lại

Could you repeat your name?

ruler /ˈruːlər/
A1

thước kẻ

I need a ruler.