Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 18 từ.
mưa, trời mưa
“Look! It is raining outside.”
mưa
“Bring a coat on rainy days.”
Đã chạy (Quá khứ của run)
“She ran to catch the train.”
đọc
“I read books every night.”
sẵn sàng
“We are ready for class.”
màu đỏ
“She wears a red dress.”
Nhớ, ghi nhớ
“Remember to call your mom.”
nhắc lại; lặp lại
“Could you repeat your name?”
nhà hàng, quán ăn
“This Italian restaurant serves great pasta.”
cơm / gạo
“We eat rice with vegetables.”
chuyến đi xe, cuốc xe
“It was a smooth bus ride into the city.”
bên phải
“The cafe is on the right.”
dòng sông
“A small boat travels down the river.”
con đường
“They drove along the mountain road.”
mái nhà che mưa nắng
“Rain falls loudly on the roof.”
sợi dây thừng chắc chắn
“Tie the box with a piece of rope.”
thước kẻ
“I need a ruler.”
Chạy, điều hành (V2: ran, V3: run)
“He ran three kilometers yesterday.”
