BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 18 từ.

rain /reɪn/
A1

mưa, trời mưa

Look! It is raining outside.

rainy /ˈreɪni/
A1

mưa

Bring a coat on rainy days.

ran /ræn/
A1

Đã chạy (Quá khứ của run)

She ran to catch the train.

read /riːd/
A1

đọc

I read books every night.

ready /ˈredi/
A1

sẵn sàng

We are ready for class.

red /red/
A1

màu đỏ

She wears a red dress.

remember /rɪˈmembər/
A1

Nhớ, ghi nhớ

Remember to call your mom.

repeat /rɪˈpiːt/
A1

nhắc lại; lặp lại

Could you repeat your name?

restaurant /ˈres.tə.rɑːnt/
A1

nhà hàng, quán ăn

This Italian restaurant serves great pasta.

rice /raɪs/
A1

cơm / gạo

We eat rice with vegetables.

ride /raɪd/
A1

chuyến đi xe, cuốc xe

It was a smooth bus ride into the city.

right /raɪt/
A1

bên phải

The cafe is on the right.

river /ˈrɪvə/
A1

dòng sông

A small boat travels down the river.

road /roʊd/
A1

con đường

They drove along the mountain road.

roof /ruːf/
A1

mái nhà che mưa nắng

Rain falls loudly on the roof.

rope /roʊp/
A1

sợi dây thừng chắc chắn

Tie the box with a piece of rope.

ruler /ˈruːlər/
A1

thước kẻ

I need a ruler.

run /rʌn/
A1

Chạy, điều hành (V2: ran, V3: run)

He ran three kilometers yesterday.