BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

rain /reɪn/
A1

mưa, trời mưa

Look! It is raining outside.

ran /ræn/
A1

Đã chạy (Quá khứ của run)

She ran to catch the train.

read /riːd/
A1

đọc

I read books every night.

remember /rɪˈmembər/
A1

Nhớ, ghi nhớ

Remember to call your mom.

repeat /rɪˈpiːt/
A1

nhắc lại; lặp lại

Could you repeat your name?

ride /raɪd/
A1

chuyến đi xe, cuốc xe

It was a smooth bus ride into the city.

run /rʌn/
A1

Chạy, điều hành (V2: ran, V3: run)

He ran three kilometers yesterday.