BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.

restaurant /ˈres.tə.rɑːnt/
A1

nhà hàng, quán ăn

This Italian restaurant serves great pasta.

rice /raɪs/
A1

cơm / gạo

We eat rice with vegetables.

ride /raɪd/
A1

chuyến đi xe, cuốc xe

It was a smooth bus ride into the city.

right /raɪt/
A1

bên phải

The cafe is on the right.

river /ˈrɪvə/
A1

dòng sông

A small boat travels down the river.

road /roʊd/
A1

con đường

They drove along the mountain road.

roof /ruːf/
A1

mái nhà che mưa nắng

Rain falls loudly on the roof.

rope /roʊp/
A1

sợi dây thừng chắc chắn

Tie the box with a piece of rope.

ruler /ˈruːlər/
A1

thước kẻ

I need a ruler.