BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

rainy /ˈreɪni/
A1

mưa

Bring a coat on rainy days.

ready /ˈredi/
A1

sẵn sàng

We are ready for class.

red /red/
A1

màu đỏ

She wears a red dress.

right /raɪt/
A1

bên phải

The cafe is on the right.