Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
quicksand /ˈkwɪksænd/
C2Bẫy sụt, tình huống lún sâu vào hiểm họa không lối thoát
“Unregulated speculative trading dragged the retail investor into financial quicksand.”
