BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

qualification /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/
B1

trình độ chuyên môn, bằng cấp

If she had the right qualification, she would have got the managerial post.

qualify /ˈkwɑːlɪfaɪ/
B1

đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn

Students who qualify will receive a full scholarship.

quit /kwɪt/
B1

từ bỏ, nghỉ việc

He quit smoking two years ago.