BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

queen /kwiːn/
B1

Nữ hoàng hoặc hoàng hậu, người phụ nữ đứng đầu triều đình.

The queen delivered a speech to celebrate national unity.

quarrelsome /ˈkwɒr.əl.səm/
B2

hay gây gổ, thích cãi vã

Living with a quarrelsome flatmate turned the shared kitchen into a stress zone.

quell unrest /kwel ʌnˈrest/
C1

Dập tắt sự bạo loạn, náo động hoặc bất an

Armored units entered the square at dawn to quell unrest.

quisling /ˈkwɪzlɪŋ/
C2

Kẻ phản bội bán nước cấu kết với quân xâm lược chiếm đóng

Partisan resistance fighters targeted the regional quisling who had administered martial curfews for the invaders.