Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
quarry /ˈkwɔːri/
B2mỏ khai thác đá (cho xây dựng)
“Granite blocks for the library steps came from a granite quarry outside town.”
