Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
quality /ˈkwɑːləti/
A2chất lượng
“High quality clothes usually last longer.”
quantity /ˈkwɑːn.t̬ə.t̬i/
B1số lượng
“The reaction produces a vast quantity of heat very quickly.”
