Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
quit /kwɪt/
B1từ bỏ, nghỉ việc
“He quit smoking two years ago.”
query /ˈkwɪri/
B2Thắc mắc, câu hỏi cần giải đáp trong công việc.
“The payroll desk answered every employee query regarding tax deductions promptly.”
quota /ˈkwoʊtə/
B2Hạn ngạch, chỉ tiêu phân bổ bắt buộc
“The parliament passed a law establishing a gender quota for public corporate boards.”
quiet quitting /ˈkwaɪət ˈkwɪtɪŋ/
C1Xu hướng làm việc vừa đủ trách nhiệm
“Widespread quiet quitting signals deep employee burnout and unaddressed workplace dissatisfaction.”
