Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
quotidian /kwəʊˈtɪd.i.ən/
C2Xảy ra thường nhật, hàng ngày.
“His diary documented the quotidian routines of domestic life rather than state politics.”
