Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
qualify /ˈkwɑːlɪfaɪ/
B1đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn
“Students who qualify will receive a full scholarship.”
quit /kwɪt/
B1từ bỏ, nghỉ việc
“He quit smoking two years ago.”
