Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
quarrel /ˈkwɔrəl/
B2cuộc cãi vã vặt vãnh
“A petty quarrel over money destroyed twenty years of good friendship.”
