Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
question /ˈkwestʃən/
A1câu hỏi
“I have a question for you.”
qualify /ˈkwɑːlɪfaɪ/
B1đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn
“Students who qualify will receive a full scholarship.”
quote /kwoʊt/
B1trích dẫn nguyên văn lời nói của người khác
“Reporters frequently quote the mayor's promises back to him.”
quantify /ˈkwɑːntɪfaɪ/
C1định lượng, xác định hoặc diễn đạt chính xác bằng con số cụ thể
“Clinical trials must quantify biomarker shifts before a pharmaceutical compound proceeds to manufacture.”
