BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

question /ˈkwestʃən/
A1

câu hỏi

I have a question for you.

qualify /ˈkwɑːlɪfaɪ/
B1

đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn

Students who qualify will receive a full scholarship.

quote /kwoʊt/
B1

trích dẫn nguyên văn lời nói của người khác

Reporters frequently quote the mayor's promises back to him.

quantify /ˈkwɑːntɪfaɪ/
C1

định lượng, xác định hoặc diễn đạt chính xác bằng con số cụ thể

Clinical trials must quantify biomarker shifts before a pharmaceutical compound proceeds to manufacture.