BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

quarter /ˈkwɔːrtər/
B1

một phần tư (mười lăm phút khi nói về giờ)

The film starts at a quarter to eight.

quatercentenary /ˌkwæt.ə.senˈtiː.nər.i/
C2

lễ kỷ niệm bốn trăm năm

The museum hosted an exhibition marking Shakespeare's quatercentenary.

quinquennium /kwɪŋˈkwen.i.əm/
C2

giai đoạn năm năm

The economic plan outlined goals for the upcoming quinquennium.