Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
qualification /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/
B1trình độ chuyên môn, bằng cấp
“If she had the right qualification, she would have got the managerial post.”
