Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
queen /kwiːn/
B1Nữ hoàng hoặc hoàng hậu, người phụ nữ đứng đầu triều đình.
“The queen delivered a speech to celebrate national unity.”
quisling /ˈkwɪzlɪŋ/
C2Kẻ phản bội bán nước cấu kết với quân xâm lược chiếm đóng
“Partisan resistance fighters targeted the regional quisling who had administered martial curfews for the invaders.”
