Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
quinquennial /kwɪŋˈkwen.i.əl/
C2năm năm một lần
“The census is conducted on a quinquennial basis to track demographics.”
